Báo cáo tài chính / CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,145,598,885 17,998,845,881 13,686,001,012 10,976,924,862
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,422,840,953 12,995,345,931 8,898,501,282 2,791,186,740
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,669,383,985 4,648,926,070 3,668,093,304 5,406,766,454
4. Hàng tồn kho 53,373,947 224,563,443 62,312,364
5. Tài sản ngắn hạn khác 130,010,437 1,057,094,062 2,778,971,668
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 60,831,398,946 56,118,778,362 65,257,917,781 76,559,586,360
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 49,406,892,426 43,846,017,625 51,878,788,076 62,785,273,365
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 181,291,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 9,552,975,886 9,552,975,886 9,552,975,886 9,552,975,886
6. Tài sản dài hạn khác 1,690,239,634 2,719,784,851 3,826,153,819 4,221,337,109
     Tổng cộng tài sản 70,976,997,831 74,117,624,243 78,943,918,793 87,536,511,222
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,993,307,135 8,033,982,301 10,865,263,196 19,682,450,043
1. Nợ ngắn hạn 5,387,307,135 6,720,590,381 8,976,163,196 13,101,122,043
2. Nợ dài hạn 1,606,000,000 1,313,391,920 1,889,100,000 6,581,328,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 63,983,690,696 66,083,641,942 68,078,655,597 67,854,061,179
I. Vốn chủ sở hữu 63,983,690,696 66,083,641,942 68,078,655,597 67,854,061,179
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 70,976,997,831 74,117,624,243 78,943,918,793 87,536,511,222