Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Dệt may 7 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 137,242,157,108 123,368,945,543 183,617,708,289
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 239,808,603
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 137,242,157,108 123,368,945,543 183,377,899,686
   4. Giá vốn hàng bán 120,132,513,302 111,113,231,747 170,750,384,542
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,109,643,806 12,255,713,796 12,627,515,144
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,108,770,406 1,514,110,562 2,386,733,587
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,985,462,351 783,720,064 1,129,477,126
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,298,702,967 4,173,562,847 1,637,472,287
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,934,248,894 8,812,541,447 12,247,299,318
   12. Thu nhập khác 86,363,716 200,376 30,309,266
   13. Chi phí khác 850 200 7,715,670
   14. Lợi nhuận khác 86,362,866 200,176 22,593,596
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,020,611,760 8,812,741,623 12,269,892,914
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,404,122,352 1,762,548,325 2,453,978,583
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,616,489,408 7,050,193,298 9,815,914,331
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,616,489,408 7,050,193,298 9,815,914,331
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức