Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2007 2008 2009 2010 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 138,460,223,706 140,233,233,092 175,471,552,142
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 761,788,034 712,930,021 751,382,614
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 137,698,435,672 139,520,303,071 174,720,169,528
   4. Giá vốn hàng bán 128,140,865,912 127,191,243,754 162,194,095,515
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 9,557,569,760 12,329,059,317 12,526,074,013
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 717,118,112 119,061,918 171,234,767
   7. Chi phí tài chính 2,197,581,257 2,216,625,150 2,757,066,565
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,112,399,045 2,152,546,203 2,685,092,015
   8. Chi phí bán hàng 234,672,361 285,286,743 201,279,228
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,864,783,642 7,100,874,178 6,346,461,784
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,977,650,612 2,845,335,164 3,392,501,203
   11. Thu nhập khác 21,441,647 496,672,117 427,341,465
   12. Chi phí khác 30,350,298 39,915,678 206,415,586
   13. Lợi nhuận khác -8,908,651 456,756,439 220,925,879
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,968,741,961 3,302,091,603 3,613,427,082
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,010,783,576 719,793,151 903,356,771
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,957,958,385 2,582,298,452 2,710,070,311
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,957,958,385 2,582,298,452 2,710,070,311
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,016 887 931
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu