Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2007 2008 2009 2010 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 19,222,526,828 22,906,958,997 26,973,138,768
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,625,207,099 4,388,414,681 7,147,024,607
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,983,643,646 15,125,843,742 10,123,308,451
4. Hàng tồn kho 2,951,035,665 1,913,292,485 5,870,904,714
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,662,640,418 1,479,408,089 3,831,900,996
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 49,153,350,697 49,115,077,186 60,774,685,469
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 43,869,504,355 43,122,845,744 54,433,912,463
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư 298,652,100 1,714,052,836 1,734,840,833
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 1,985,194,242 1,278,178,606 1,605,932,173
     Tổng cộng tài sản 68,375,877,525 72,022,036,183 87,747,824,237
     I - NỢ PHẢI TRẢ 36,629,069,140 39,913,310,804 54,802,998,921
1. Nợ ngắn hạn 27,432,251,246 30,361,345,100 33,933,135,645
2. Nợ dài hạn 9,196,817,894 9,551,965,704 20,869,863,276
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 31,746,808,385 32,108,725,379 32,944,825,316
1. Vốn chủ sở hữu 31,746,808,385 32,108,525,379 32,944,825,316
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 200,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 68,375,877,525 72,022,036,183 87,747,824,237