Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 56,047,278,382 47,622,121,485 26,115,369,722 78,664,289,720
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 56,047,278,382 47,622,121,485 26,115,369,722 78,664,289,720
   4. Giá vốn hàng bán 54,319,178,268 43,725,266,609 23,729,787,644 77,471,682,264
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,728,100,114 3,896,854,876 2,385,582,078 1,192,607,456
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,720,171,676 11,220,535,805 14,813,051,850 22,246,914,572
   7. Chi phí tài chính 5,231,299,455 4,979,593,561 4,880,095,954 5,521,688,358
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,231,299,455 4,979,593,561 4,880,095,954 5,521,688,358
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 304,172,458 319,129,058 242,382,660 297,060,781
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,148,814,862 2,147,988,036 2,047,841,787 726,316,020
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,763,985,015 7,670,680,026 10,028,313,527 16,894,456,869
   12. Thu nhập khác 205,031,200 228,240,929 48,000,000
   13. Chi phí khác 5,427,397,798 5,221,764,337 8,507,282,490 38,582,458
   14. Lợi nhuận khác -5,222,366,598 -4,993,523,408 -8,459,282,490 -38,582,458
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 541,618,417 2,677,156,618 1,569,031,037 16,855,874,411
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 398,380,336 886,460,927 601,193,268 2,335,899,664
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 143,238,081 1,790,695,691 967,837,769 14,519,974,747
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 37,343,345 37,343,345 60,802,794 69,372,819
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 105,894,736 1,753,352,346 907,034,975 14,450,601,928
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 17 09 143
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 17 09 143
   21. Cổ tức