Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,146,672,890 56,047,278,382 47,622,121,485 26,115,369,722
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,146,672,890 56,047,278,382 47,622,121,485 26,115,369,722
   4. Giá vốn hàng bán 41,196,181,337 54,319,178,268 43,725,266,609 23,729,787,644
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 950,491,553 1,728,100,114 3,896,854,876 2,385,582,078
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 24,025,024,390 11,720,171,676 11,220,535,805 14,813,051,850
   7. Chi phí tài chính 4,082,886,958 5,231,299,455 4,979,593,561 4,880,095,954
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,082,886,958 5,231,299,455 4,979,593,561 4,880,095,954
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 361,622,166 304,172,458 319,129,058 242,382,660
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,769,344,985 2,148,814,862 2,147,988,036 2,047,841,787
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,761,661,834 5,763,985,015 7,670,680,026 10,028,313,527
   12. Thu nhập khác 528,491,826 205,031,200 228,240,929 48,000,000
   13. Chi phí khác 501,793,997 5,427,397,798 5,221,764,337 8,507,282,490
   14. Lợi nhuận khác 26,697,829 -5,222,366,598 -4,993,523,408 -8,459,282,490
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,788,359,663 541,618,417 2,677,156,618 1,569,031,037
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,193,432,429 398,380,336 886,460,927 601,193,268
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,594,927,234 143,238,081 1,790,695,691 967,837,769
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 54,629,317 37,343,345 37,343,345 60,802,794
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,540,297,917 105,894,736 1,753,352,346 907,034,975
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 134 17 09
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 134 17 09
   21. Cổ tức