Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,148,610,360,001 3,155,338,836,821 3,274,575,535,620 2,804,232,097,123
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 75,835,597,431 48,660,015,997 82,131,198,338 53,232,958,830
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,459,722,000,000 1,581,222,000,000 1,681,500,000,000 1,363,500,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 674,994,436,239 539,558,955,327 594,373,085,519 502,573,720,747
4. Hàng tồn kho 887,240,821,473 939,379,861,693 883,707,069,858 871,226,855,486
5. Tài sản ngắn hạn khác 50,817,504,858 46,518,003,804 32,864,181,905 13,698,562,060
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,058,328,035,945 1,079,255,018,133 1,060,604,483,955 1,122,934,574,137
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,560,000,000 940,000,000 457,000,000 469,000,000
2. Tài sản cố định 976,866,250,347 959,367,218,927 954,923,826,092 919,994,042,208
3. Bất động sản đầu tư 233,098,003 218,315,713 18,067,154,377
4. Tài sản dở dang dài hạn 14,087,991,804 25,787,865,588 17,340,679,868 17,848,594,230
5. Đầu tư tài chính dài hạn 25,219,928,995 55,252,717,251 48,491,704,944 128,482,936,109
6. Tài sản dài hạn khác 40,593,864,799 37,674,118,364 39,172,957,338 38,072,847,213
     Tổng cộng tài sản 4,206,938,395,946 4,234,593,854,954 4,335,180,019,575 3,927,166,671,260
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,062,171,766,521 1,216,649,932,159 1,280,799,188,132 753,460,532,609
1. Nợ ngắn hạn 1,001,957,126,946 1,157,021,110,003 1,215,244,964,688 689,397,890,959
2. Nợ dài hạn 60,214,639,575 59,628,822,156 65,554,223,444 64,062,641,650
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,144,766,629,425 3,017,943,922,795 3,054,380,831,443 3,173,706,138,651
I. Vốn chủ sở hữu 3,144,766,629,425 3,017,943,922,795 3,054,380,831,443 3,173,706,138,651
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 4,206,938,395,946 4,234,593,854,954 4,335,180,019,575 3,927,166,671,260