Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 247,293,844,070 205,347,549,899 230,887,505,156 330,754,160,724
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 86,662,300 19,409,400
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 247,207,181,770 205,347,549,899 230,887,505,156 330,734,751,324
   4. Giá vốn hàng bán 199,630,118,000 167,797,238,964 186,313,302,656 272,770,083,183
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 47,577,063,770 37,550,310,935 44,574,202,500 57,964,668,141
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 608,723,251 520,083,230 638,000,044 1,375,927,572
   7. Chi phí tài chính 4,088,908,163 3,789,021,199 3,467,342,881 8,205,068,613
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,064,566,841 3,778,509,972 3,223,251,133 8,193,799,751
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 7,233,512,734 6,322,168,053 8,153,284,951 12,069,416,558
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,777,041,060 3,306,182,421 4,387,244,833 5,478,511,099
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,086,325,064 24,653,022,492 29,204,329,879 33,587,599,443
   12. Thu nhập khác 2,442,161,409 196,259,228 481,849,441 2,437,693,801
   13. Chi phí khác 115,639,227 4,646,400 1,978,769
   14. Lợi nhuận khác 2,326,522,182 191,612,828 479,870,672 2,437,693,801
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,412,847,246 24,844,635,320 29,684,200,551 36,025,293,244
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,952,288,226 3,656,122,718 4,411,370,149 6,126,772,253
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,460,559,020 21,188,512,602 25,272,830,402 29,898,520,991
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 30,460,559,020 21,188,512,602 25,272,830,402 29,898,520,991
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 720 469 559 656
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức