Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 86,178,315,166 172,908,526,742 990,175,032,698 395,846,519,089
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,825,019,049 3,718,987,421 1,341,386,200 22,801,791,468
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500,000,000 19,969,709,700
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 82,386,473,923 167,014,676,712 828,473,728,955 137,869,545,604
4. Hàng tồn kho 1,004,457,476 839,547,185 158,261,010,555 206,929,647,188
5. Tài sản ngắn hạn khác 962,364,718 1,335,315,424 1,598,906,988 8,275,825,129
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 92,544,736,747 103,722,015,411 259,881,530,872 453,515,551,544
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,577,993,531 2,923,583,272 153,260,925,232 83,090,513,223
2. Tài sản cố định 11,460,913,050 8,594,764,097 12,853,094,502 13,617,269,129
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 68,083,037,656 81,765,960,487 3,201,662,125 2,342,051,844
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,000,000,000 270,366,620,062
6. Tài sản dài hạn khác 9,422,792,510 10,437,707,555 90,565,849,013 84,099,097,286
     Tổng cộng tài sản 178,723,051,913 276,630,542,153 1,250,056,563,570 849,362,070,633
     I - NỢ PHẢI TRẢ 152,954,115,913 227,783,566,808 993,838,033,176 577,433,700,760
1. Nợ ngắn hạn 133,034,115,913 135,768,566,808 797,530,033,176 571,457,200,760
2. Nợ dài hạn 19,920,000,000 92,015,000,000 196,308,000,000 5,976,500,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 25,768,936,000 48,846,975,345 256,218,530,394 271,928,369,873
I. Vốn chủ sở hữu 25,768,936,000 48,846,975,345 256,218,530,394 271,928,369,873
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 178,723,051,913 276,630,542,153 1,250,056,563,570 849,362,070,633