Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,055,976,476,085 2,262,148,648,038 2,517,500,772,251 3,058,521,042,577
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,487,586,984 127,689,713,963 44,110,375,880 58,249,839,642
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 521,605,544,552 642,746,167,705 960,837,298,052 1,466,588,881,085
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 521,389,175,508 634,723,216,050 900,701,179,200 834,318,709,515
4. Hàng tồn kho 909,667,017,776 808,234,617,947 584,711,488,335 647,885,641,192
5. Tài sản ngắn hạn khác 53,827,151,265 48,754,932,373 27,140,430,784 51,477,971,143
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,494,313,849,694 2,459,216,610,516 2,416,695,948,942 2,438,694,162,869
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 2,356,809,826,657 2,303,453,689,228 2,243,062,808,574 2,172,866,885,823
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 33,024,540,356 52,071,618,773 72,793,254,996 115,033,039,642
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 104,479,482,681 103,691,302,515 100,839,885,372 150,794,237,404
     Tổng cộng tài sản 4,550,290,325,779 4,721,365,258,554 4,934,196,721,193 5,497,215,205,446
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,143,949,465,323 1,270,278,035,555 1,283,086,434,866 1,673,685,215,500
1. Nợ ngắn hạn 1,143,949,465,323 1,270,278,035,555 1,282,986,434,866 1,673,585,215,500
2. Nợ dài hạn 100,000,000 100,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,406,340,860,456 3,451,087,222,999 3,651,110,286,327 3,823,529,989,946
I. Vốn chủ sở hữu 3,406,340,860,456 3,451,087,222,999 3,651,110,286,327 3,823,529,989,946
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 4,550,290,325,779 4,721,365,258,554 4,934,196,721,193 5,497,215,205,446