Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,393,323,560 85,713,661,325 68,940,763,685 42,177,786,119
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,393,323,560 85,713,661,325 68,940,763,685 42,177,786,119
   4. Giá vốn hàng bán 53,706,001,214 61,245,420,656 57,150,310,802 34,677,939,089
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,687,322,346 24,468,240,669 11,790,452,883 7,499,847,030
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,493,287 267,982,388 636,719,751 497,923,926
   7. Chi phí tài chính -266,617,990
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,014,397,412 8,913,770,725 8,793,755,512 7,478,841,383
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -48,963,789 15,822,452,332 3,633,417,122 518,929,573
   12. Thu nhập khác 1,539,693,220 11,550,000 15,000,000 109,011,285
   13. Chi phí khác 616,253,275 13,222,960 43,161,871 409,146
   14. Lợi nhuận khác 923,439,945 -1,672,960 -28,161,871 108,602,139
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 874,476,156 15,820,779,372 3,605,255,251 627,531,712
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 190,449,969 1,964,226,164 519,290,397 94,351,720
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 684,026,187 13,856,553,208 3,085,964,854 533,179,992
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 684,026,187 13,856,553,208 3,085,964,854 533,179,992
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 190 3,849 857 148
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức