Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,251,267,399 14,871,553,806 1,574,841,569 12,511,006,952
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,251,267,399 14,871,553,806 1,574,841,569 12,511,006,952
   4. Giá vốn hàng bán 5,516,429,483 12,397,309,578 950,063,226 10,415,376,112
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 734,837,916 2,474,244,228 624,778,343 2,095,630,840
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 774,308 413,622 390,633 42,583
   7. Chi phí tài chính 291,825,693 376,033,837 353,348,839 463,919,459
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 291,825,693 376,033,837 353,348,839 463,919,459
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 5,870,591 5,972,146 215,250,302 1,456,909,221
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 799,661,718 1,180,841,987
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -361,745,778 911,809,880 56,569,835 174,844,743
   12. Thu nhập khác -2,750,000
   13. Chi phí khác 26,890,481
   14. Lợi nhuận khác -26,890,481 -2,750,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -388,636,259 911,809,880 56,569,835 172,094,743
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -388,636,259 911,809,880 56,569,835 172,094,743
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -388,636,259 911,809,880 56,569,835 172,094,743
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -06 15 01 03
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức