Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 618,397,735,923 606,438,995,468 602,277,798,893 615,822,159,647
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,474,313,862 2,947,070,463 3,119,394,536 8,534,588,601
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 548,640,751,067 535,921,286,378 530,975,336,648 515,823,630,668
4. Hàng tồn kho 67,065,289,391 66,675,872,654 67,393,928,188 89,016,546,893
5. Tài sản ngắn hạn khác 217,381,603 894,765,973 789,139,521 2,447,393,485
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 64,713,012,570 62,777,490,836 62,379,657,017 62,124,107,717
1. Các khoản phải thu dài hạn 500,000,000
2. Tài sản cố định 3,181,954,388 1,248,483,562 861,657,017 606,107,717
3. Bất động sản đầu tư 27,768,000,000 27,768,000,000 27,768,000,000 27,768,000,000
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 33,750,000,000 33,750,000,000 33,750,000,000 33,250,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 13,058,182 11,007,274
     Tổng cộng tài sản 683,110,748,493 669,216,486,304 664,657,455,910 677,946,267,364
     I - NỢ PHẢI TRẢ 51,382,730,240 37,350,125,410 32,551,509,883 45,593,801,892
1. Nợ ngắn hạn 51,162,722,240 37,350,125,410 32,551,509,883 45,593,801,892
2. Nợ dài hạn 220,008,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 631,728,018,253 631,866,360,894 632,105,946,027 632,352,465,472
I. Vốn chủ sở hữu 631,728,018,253 631,866,360,894 632,105,946,027 632,352,465,472
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 683,110,748,493 669,216,486,304 664,657,455,910 677,946,267,364