Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Du lịch và Thương mại DIC (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 374,420,162,705 362,191,340,842 299,060,487,581 244,052,897,249
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 374,420,162,705 362,191,340,842 299,060,487,581 244,052,897,249
   4. Giá vốn hàng bán 305,152,554,465 291,800,552,631 236,942,187,833 187,349,021,678
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 69,267,608,240 70,390,788,211 62,118,299,748 56,703,875,571
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 169,585,375 1,412,535,832 65,469,408 27,482,524
   7. Chi phí tài chính 2,247,804,355 1,279,897,954 806,759,871 552,889,840
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,246,149,217 1,279,860,563 806,759,871 552,755,819
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 55,421,422,614 56,310,378,687 46,871,185,125 58,347,495,932
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,155,229,222 6,677,437,116 9,113,706,123 9,434,743,061
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,612,737,424 7,535,610,286 5,392,118,037 -11,603,770,738
   12. Thu nhập khác 3,141,023,315 3,195,368,059 3,105,917,808 4,013,661,766
   13. Chi phí khác 117,077,199 54,870,330 145,746,964 78,103,421,632
   14. Lợi nhuận khác 3,023,946,116 3,140,497,729 2,960,170,844 -74,089,759,866
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,636,683,540 10,676,108,015 8,352,288,881 -85,693,530,604
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,574,632,641 2,159,389,454 1,716,364,865
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,062,050,899 8,516,718,561 6,635,924,016 -85,693,530,604
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,062,050,899 8,516,718,561 6,635,924,016 -85,693,530,604
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 537 679 529 -7,587
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức