Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần DIC số 4 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,108,674,076 85,585,261,914 122,482,378,279 40,234,302,929
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,108,674,076 85,585,261,914 122,482,378,279 40,234,302,929
   4. Giá vốn hàng bán 61,405,663,998 81,452,323,954 112,073,310,793 34,734,479,208
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,703,010,078 4,132,937,960 10,409,067,486 5,499,823,721
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 291,567,889 208,764,699 370,098,232 185,549,211
   7. Chi phí tài chính 987,961,239 1,008,852,279 1,075,059,315 296,988,477
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 986,247,904 1,002,803,468 1,048,646,054 296,988,477
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 10,908,839 35,626,932 185,643,526 127,260,058
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,903,423,731 1,733,795,680 3,091,994,701 1,443,354,651
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,092,284,158 1,563,427,768 6,426,468,176 3,817,769,746
   12. Thu nhập khác 175,909,090 44,584,281 6,000,000
   13. Chi phí khác 298,742,864 -136,226,577 -238,092,836 7,000,000
   14. Lợi nhuận khác -298,742,864 312,135,667 282,677,117 -1,000,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 793,541,294 1,875,563,435 6,709,145,293 3,816,769,746
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 603,316,480 408,314,686 1,036,804,976 790,474,854
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -331,657,577 -100,380,982 -16,708,905
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 521,882,391 1,467,248,749 5,772,721,299 3,043,003,797
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 521,882,391 1,467,248,749 5,772,721,299 3,043,003,797
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 65 172 525 277
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 254
   21. Cổ tức