Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cấp nước Điện Biên (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,416,132,139 13,812,406,018 13,557,663,738 14,308,029,019
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,416,132,139 13,812,406,018 13,557,663,738 14,308,029,019
   4. Giá vốn hàng bán 12,232,581,332 10,987,309,829 11,429,562,199 11,411,078,028
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,183,550,807 2,825,096,189 2,128,101,539 2,896,950,991
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 145,258,938 122,684,417 300,388,495 18,348,021
   7. Chi phí tài chính 404,301,582 53,876,370
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 58,554,957 53,568,870
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,155,167,563 2,576,071,593 2,061,672,455 2,179,919,019
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 173,642,182 -32,592,569 366,817,579 681,503,623
   12. Thu nhập khác 135,466,257 132,374,372 128,861,297 05
   13. Chi phí khác 335,000
   14. Lợi nhuận khác 135,131,257 132,374,372 128,861,297 05
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 308,773,439 99,781,803 495,678,876 681,503,628
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 61,821,688 19,956,361 99,135,775 136,300,726
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 246,951,751 79,825,442 396,543,101 545,202,902
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 246,951,751 79,825,442 396,543,101 545,202,902
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 06 02 10 14
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức