Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cấp nước Điện Biên (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 26,997,978,055 26,912,996,519 31,483,848,298 28,968,596,102
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,305,481,404 8,516,887,122 15,119,234,538 17,008,551,196
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,441,410,959 13,933,494,073 12,259,772,194 6,199,689,458
4. Hàng tồn kho 6,551,734,004 4,287,431,218 4,104,841,566 5,477,903,358
5. Tài sản ngắn hạn khác 699,351,688 175,184,106 282,452,090
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 396,930,188,246 395,407,157,220 391,971,175,749 393,243,857,107
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 394,738,759,483 392,154,655,895 387,335,248,692 386,920,709,647
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 642,040,727 1,642,926,182 2,103,997,455 2,422,076,364
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,549,388,036 1,609,575,143 2,531,929,602 3,901,071,096
     Tổng cộng tài sản 423,928,166,301 422,320,153,739 423,455,024,047 422,212,453,209
     I - NỢ PHẢI TRẢ 27,081,577,248 25,371,030,208 27,166,748,047 24,710,891,189
1. Nợ ngắn hạn 9,364,225,517 8,820,189,750 10,682,410,923 9,659,504,065
2. Nợ dài hạn 17,717,351,731 16,550,840,458 16,484,337,124 15,051,387,124
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 396,846,589,053 396,949,123,531 396,288,276,000 397,501,562,020
I. Vốn chủ sở hữu 396,846,589,053 396,949,123,531 396,288,276,000 397,501,562,020
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 423,928,166,301 422,320,153,739 423,455,024,047 422,212,453,209