MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 189,690,858,718 324,665,666,422 789,193,465,805 418,068,004,417
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 189,690,858,718 324,665,666,422 789,193,465,805 418,068,004,417
4. Giá vốn hàng bán 181,918,873,254 315,742,048,071 775,537,400,907 400,240,975,508
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 7,771,985,464 8,923,618,351 13,656,064,898 17,827,028,909
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,200,234 4,990,800 9,500,757 8,398,898
7. Chi phí tài chính 1,101,513,844 1,932,735,226 5,607,914,132 4,339,979,265
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,097,917,875 1,931,602,126 5,404,998,783 4,339,979,265
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 6,862,076,475 10,684,504,316 18,750,580,398 24,764,675,319
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,754,609,746 2,697,462,566 3,192,692,372 3,097,204,897
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -1,940,014,367 -6,386,092,957 -13,885,621,247 -14,366,431,674
12. Thu nhập khác 3,547,322,524 7,955,781,278 17,309,692,318 15,973,189,207
13. Chi phí khác 3,400 12,244,421 13,115,105 780,493
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 3,547,319,124 7,943,536,857 17,296,577,213 15,972,408,714
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,607,304,757 1,557,443,900 3,410,955,966 1,605,977,040
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 321,460,951 311,488,780 682,191,193 321,195,408
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,285,843,806 1,245,955,120 2,728,764,773 1,284,781,632
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,285,843,806 1,245,955,120 2,728,764,773 1,284,781,632
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 297 650 306
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.