Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 362,943,233,632 80,838,067,126 68,219,009,570 63,352,066,705
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 362,943,233,632 80,838,067,126 68,219,009,570 63,352,066,705
   4. Giá vốn hàng bán 121,577,982,460 23,307,939,585 20,443,558,106 21,355,732,859
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 241,365,251,172 57,530,127,541 47,775,451,464 41,996,333,846
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 27,006,928,687 12,729,003,349 87,620,322,827 20,486,256,904
   7. Chi phí tài chính 252,937,465 -227,791,259
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 75,851,579,441 9,342,891,092 9,139,398,799 9,033,658,345
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 192,267,662,953 60,916,239,798 126,484,166,751 53,448,932,405
   12. Thu nhập khác 107,358,877 27,608,931 335,364,932 28,707,288
   13. Chi phí khác 12,030,000 8,803,277,888
   14. Lợi nhuận khác 107,358,877 27,608,931 323,334,932 -8,774,570,600
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 192,375,021,830 60,943,848,729 126,807,501,683 44,674,361,805
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38,470,441,941 11,561,679,105 24,211,134,924 9,753,753,396
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 673,814,324 1,108,068,769 884,574,543
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 153,904,579,889 48,708,355,300 101,488,297,990 34,036,033,866
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 153,904,579,889 48,708,355,300 101,488,297,990 34,036,033,866
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức