Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 275,185,748,985 362,943,233,632 80,838,067,126 68,219,009,570
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 275,185,748,985 362,943,233,632 80,838,067,126 68,219,009,570
   4. Giá vốn hàng bán 97,351,093,647 121,577,982,460 23,307,939,585 20,443,558,106
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 177,834,655,338 241,365,251,172 57,530,127,541 47,775,451,464
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 26,967,204,322 27,006,928,687 12,729,003,349 87,620,322,827
   7. Chi phí tài chính -207,010,712 252,937,465 -227,791,259
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,367,443,311 75,851,579,441 9,342,891,092 9,139,398,799
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 193,641,427,061 192,267,662,953 60,916,239,798 126,484,166,751
   12. Thu nhập khác 203,873,414 107,358,877 27,608,931 335,364,932
   13. Chi phí khác 21,210,000 12,030,000
   14. Lợi nhuận khác 182,663,414 107,358,877 27,608,931 323,334,932
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 193,824,090,475 192,375,021,830 60,943,848,729 126,807,501,683
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38,754,954,775 38,470,441,941 11,561,679,105 24,211,134,924
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 673,814,324 1,108,068,769
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 155,069,135,700 153,904,579,889 48,708,355,300 101,488,297,990
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 155,069,135,700 153,904,579,889 48,708,355,300 101,488,297,990
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức