Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng Đường bộ 26 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 36,620,275,009 35,492,413,672 56,615,807,017 82,500,389,167
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 97,473,527 340,086,904 87,529,091
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 36,522,801,482 35,492,413,672 56,275,720,113 82,412,860,076
   4. Giá vốn hàng bán 30,663,311,691 28,497,763,363 43,054,016,141 68,906,507,281
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,859,489,791 6,994,650,309 13,221,703,972 13,506,352,795
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,129,977 7,625,270 153,465,468 242,128,610
   7. Chi phí tài chính 840,972,833 564,159,167 742,259,996 1,051,932,351
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 840,972,833 564,159,167 742,259,996 1,051,132,351
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 279,066,542 361,495,775
   9. Chi phí bán hàng 3,941,973,076 4,070,658,456 323,727,450 324,518,536
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,746,549,104 8,524,602,557
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 809,607,317 2,005,962,181 2,562,632,890 3,847,427,961
   12. Thu nhập khác 201,558,991 549,337,217 18,516,000 663,492,957
   13. Chi phí khác 45,976,056 290,270,854 142,262,166 59,979,049
   14. Lợi nhuận khác 155,582,935 259,066,363 -123,746,166 603,513,908
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 965,190,252 2,265,028,544 2,438,886,724 4,450,941,869
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 262,459,783 503,156,421 638,176,508 929,410,604
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -135,591,105 33,219,773
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 702,730,469 1,761,872,123 1,936,301,321 3,488,311,492
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 50,207,710 61,258,472
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 702,730,469 1,761,872,123 1,886,093,611 3,427,053,020
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 703 1,762 1,936 3,488
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,936 3,488
   21. Cổ tức