Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Địa ốc 11 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 218,324,140,052 58,003,169,946 18,734,924,941 9,313,073,888
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 218,324,140,052 58,003,169,946 18,734,924,941 9,313,073,888
   4. Giá vốn hàng bán 161,320,704,728 42,990,515,631 16,948,011,230 8,639,229,527
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,003,435,324 15,012,654,315 1,786,913,711 673,844,361
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 724,002,206 635,757,529 1,263,495,065 845,151,411
   7. Chi phí tài chính 27,311,694 1,079,736,502 188,888,518
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 27,311,694 1,079,736,502 62,836,378
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,247,424,679 424,487,816 295,623,882 618,927,990
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,846,262,702 2,782,779,972 2,597,558,513
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,606,438,455 11,361,407,554 157,226,381 711,179,264
   12. Thu nhập khác 26,237,771 1,102,156 08
   13. Chi phí khác 241,359
   14. Lợi nhuận khác 26,237,771 -241,359 1,102,156 08
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,632,676,226 11,361,166,195 158,328,537 711,179,272
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,306,071,510 2,250,246,325 24,544,752 121,582,133
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,326,604,716 9,110,919,870 133,783,785 589,597,139
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 37,326,604,716 9,110,919,870 133,783,785 589,597,139
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 4,761 1,391 90
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 4,761 1,391 90
   21. Cổ tức