Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Địa ốc 11 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 381,663,663,658 287,310,722,030 254,063,557,077 296,196,367,535
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,993,470,332 44,068,156,308 14,667,479,875 24,991,549,068
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,000,000,000 23,000,000,000 28,003,575,800 10,994,675,762
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 152,299,779,018 150,613,547,329 141,436,931,086 181,668,405,388
4. Hàng tồn kho 159,174,383,611 69,629,018,393 69,478,202,497 78,406,764,531
5. Tài sản ngắn hạn khác 196,030,697 477,367,819 134,972,786
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 68,342,674,160 113,196,313,194 111,656,037,012 110,717,652,101
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 4,380,197,742 4,312,437,195 4,244,676,648 4,176,916,101
3. Bất động sản đầu tư 62,330,551,038 107,680,121,612 106,642,241,663 105,604,361,714
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 1,631,925,380 1,203,754,387 769,118,701 936,374,286
     Tổng cộng tài sản 450,006,337,818 400,507,035,224 365,719,594,089 406,914,019,636
     I - NỢ PHẢI TRẢ 289,792,331,316 233,482,433,239 199,390,120,920 240,214,949,328
1. Nợ ngắn hạn 267,955,740,273 211,743,292,152 178,115,644,103 218,758,352,511
2. Nợ dài hạn 21,836,591,043 21,739,141,087 21,274,476,817 21,456,596,817
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 160,214,006,502 167,024,601,985 166,329,473,169 166,699,070,308
I. Vốn chủ sở hữu 160,214,006,502 167,024,601,985 166,329,473,169 166,699,070,308
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 450,006,337,818 400,507,035,224 365,719,594,089 406,914,019,636