Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Than miền Trung (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 97,164,261,068 147,927,663,448 98,128,363,106 115,945,275,352
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,753,809,908 10,160,225,224 6,934,154,947 17,299,662,157
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 29,557,855,604 48,754,548,300 60,873,217,559 46,782,747,326
4. Hàng tồn kho 53,747,333,415 84,775,619,969 28,494,143,154 48,244,240,834
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,105,262,141 4,237,269,955 1,826,847,446 3,618,625,035
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 42,343,255,500 40,438,383,723 44,281,085,807 41,409,810,274
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 37,702,014,858 35,279,461,216 40,024,009,258 36,826,858,033
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 619,443,019 1,194,195,655 668,299,346 1,348,299,346
5. Đầu tư tài chính dài hạn 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 3,521,797,623 3,464,726,852 3,088,777,203 2,734,652,895
     Tổng cộng tài sản 139,507,516,568 188,366,047,171 142,409,448,913 157,355,085,626
     I - NỢ PHẢI TRẢ 67,967,253,447 118,140,616,938 71,856,469,156 86,241,576,321
1. Nợ ngắn hạn 67,955,253,447 118,128,616,938 69,099,031,656 84,261,263,821
2. Nợ dài hạn 12,000,000 12,000,000 2,757,437,500 1,980,312,500
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 71,540,263,121 70,225,430,233 70,552,979,757 71,113,509,305
I. Vốn chủ sở hữu 71,336,057,461 70,102,676,709 70,501,062,361 71,096,942,096
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 204,205,660 122,753,524 51,917,396 16,567,209
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 139,507,516,568 188,366,047,171 142,409,448,913 157,355,085,626