Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 292,552,683,492 303,401,626,741 260,193,660,805 256,333,306,905
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,274,519,110 2,156,730,601 1,060,734,273 358,690,909
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 290,278,164,382 301,244,896,140 259,132,926,532 255,974,615,996
   4. Giá vốn hàng bán 272,482,218,622 285,759,160,966 270,000,871,155 232,030,259,737
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,795,945,760 15,485,735,174 -10,867,944,623 23,944,356,259
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,474,709,702 581,207,037 234,948,722 354,074,128
   7. Chi phí tài chính 9,389,236,073 7,226,122,082 10,070,035,014 8,774,186,243
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,359,301,159 6,759,684,266 8,637,088,282 8,743,454,424
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 7,313,337,149 11,040,727,345 12,563,258,580 14,708,037,067
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,637,692,209 12,117,546,002 11,914,864,541 11,994,625,310
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,069,609,969 -14,317,453,218 -45,181,154,036 -11,178,418,233
   12. Thu nhập khác 1,155,748,758 3,971,046,532 140,095,163 74,734,624
   13. Chi phí khác 1,008,430,978 2,754,820,154 6,504,732,641 2,202,350,175
   14. Lợi nhuận khác 147,317,780 1,216,226,378 -6,364,637,478 -2,127,615,551
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,922,292,189 -13,101,226,840 -51,545,791,514 -13,306,033,784
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,922,292,189 -13,101,226,840 -51,545,791,514 -13,306,033,784
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -8,922,292,189 -13,101,226,840 -51,545,791,514 -13,306,033,784
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -986 -1,448 -1,471
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức