Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 326,366,284,685 292,552,683,492 303,401,626,741 260,193,660,805
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,413,244,066 2,274,519,110 2,156,730,601 1,060,734,273
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 324,953,040,619 290,278,164,382 301,244,896,140 259,132,926,532
   4. Giá vốn hàng bán 318,813,372,060 272,482,218,622 285,759,160,966 270,000,871,155
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,139,668,559 17,795,945,760 15,485,735,174 -10,867,944,623
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 738,858,197 1,474,709,702 581,207,037 234,948,722
   7. Chi phí tài chính 18,833,040,532 9,389,236,073 7,226,122,082 10,070,035,014
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 11,400,185,485 7,359,301,159 6,759,684,266 8,637,088,282
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 10,416,689,789 7,313,337,149 11,040,727,345 12,563,258,580
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,159,095,388 11,637,692,209 12,117,546,002 11,914,864,541
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -34,530,298,953 -9,069,609,969 -14,317,453,218 -45,181,154,036
   12. Thu nhập khác 217,493,203 1,155,748,758 3,971,046,532 140,095,163
   13. Chi phí khác 1,985,182,845 1,008,430,978 2,754,820,154 6,504,732,641
   14. Lợi nhuận khác -1,767,689,642 147,317,780 1,216,226,378 -6,364,637,478
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -36,297,988,595 -8,922,292,189 -13,101,226,840 -51,545,791,514
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,193,421,513
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -37,491,410,108 -8,922,292,189 -13,101,226,840 -51,545,791,514
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -37,491,410,108 -8,922,292,189 -13,101,226,840 -51,545,791,514
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -4,144 -986 -1,448
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức