Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 31,801,973,200 42,931,224,789 6,001,340,258 15,971,674,084
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 31,801,973,200 42,931,224,789 6,001,340,258 15,971,674,084
   4. Giá vốn hàng bán 30,434,004,731 41,560,927,862 5,253,316,704 14,927,137,272
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,367,968,469 1,370,296,927 748,023,554 1,044,536,812
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 533,352 685,985 1,331,030 387,793
   7. Chi phí tài chính 66,645,394
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 733,532,361 794,239,799 754,578,736
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 819,656,976
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 634,969,460 551,325,936 -44,885,215 223,700,475
   12. Thu nhập khác 02
   13. Chi phí khác 24,460,003 262,676,089 19,334,881 78,920,000
   14. Lợi nhuận khác -24,460,001 -262,676,089 -19,334,881 -78,920,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 610,509,459 288,649,847 -64,220,096 144,780,475
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 126,993,892 110,265,187 44,740,095
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 483,515,567 178,384,660 -64,220,096 100,040,380
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 483,515,567 178,384,660 -64,220,096 100,040,380
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức