Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,964,548,509 72,760,963,802 20,861,727,677 27,663,920,031
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,964,548,509 72,760,963,802 20,861,727,677 27,663,920,031
   4. Giá vốn hàng bán 18,227,172,339 70,496,524,269 19,877,086,671 26,677,235,524
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 737,376,170 2,264,439,533 984,641,006 986,684,507
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 47,073,884 49,392,794 2,348,326 1,385,093
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 658,447,539 837,497,282 890,752,974 895,458,399
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 126,002,515 1,476,335,045 96,236,358 92,611,201
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 24,468,609 69,460,000 24,460,000 33,460,000
   14. Lợi nhuận khác -24,468,609 -69,460,000 -24,460,000 -33,460,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 101,533,906 1,406,875,045 71,776,358 59,151,201
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,200,503 295,267,009 19,247,272 18,522,240
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 76,333,403 1,111,608,036 52,529,086 40,628,961
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 76,333,403 1,111,608,036 52,529,086 40,628,961
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức