Báo cáo tài chính / CTCP Chế tạo máy Vinacomin (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 414,806,509,636 358,707,863,668 352,348,692,382 340,913,173,335
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 780,142,881 1,629,526,288 1,600,899,528 1,969,858,720
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 225,251,307,824 198,752,347,416 238,465,127,587 227,188,394,665
4. Hàng tồn kho 183,742,963,532 155,268,662,733 103,768,508,863 105,026,769,477
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,032,095,399 3,057,327,231 8,514,156,404 6,728,150,473
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 177,561,037,007 178,822,074,236 198,803,595,982 169,655,699,144
1. Các khoản phải thu dài hạn 19,291,441,000 19,291,441,000
2. Tài sản cố định 162,671,908,199 144,669,445,646 161,183,671,583 152,193,103,780
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 100,550,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 14,788,578,808 14,861,187,590 18,328,483,399 17,462,595,364
     Tổng cộng tài sản 592,367,546,643 537,529,937,904 551,152,288,364 510,568,872,479
     I - NỢ PHẢI TRẢ 528,243,866,282 476,207,820,141 486,715,722,614 443,595,975,571
1. Nợ ngắn hạn 504,866,622,169 453,987,612,397 463,666,831,239 419,593,410,574
2. Nợ dài hạn 23,377,244,113 22,220,207,744 23,048,891,375 24,002,564,997
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 64,123,680,361 61,322,117,763 64,436,565,750 66,972,896,908
I. Vốn chủ sở hữu 62,923,680,361 60,122,117,763 63,236,565,750 65,772,896,908
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 1,200,000,000 1,200,000,000 1,200,000,000 1,200,000,000
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 592,367,546,643 537,529,937,904 551,152,288,364 510,568,872,479