MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 9,943,464,944,899 14,323,046,481,379 15,323,459,276,998
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,996,627,577,169 3,311,114,590,570 552,833,230,980
1. Tiền 716,627,577,169 285,114,590,570 149,333,230,980
2. Các khoản tương đương tiền 1,280,000,000,000 3,026,000,000,000 403,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,675,000,000,000 2,478,527,000,000 3,907,058,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,675,000,000,000 2,478,527,000,000 3,907,058,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,483,690,579,494 6,343,651,794,988 9,053,952,559,022
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,345,759,405,855 6,066,528,567,248 8,583,155,443,151
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 175,416,870,761 169,888,237,132 408,522,628,085
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 225,997,460,583 317,096,888,688 272,136,385,866
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -263,483,157,705 -209,861,898,080 -209,861,898,080
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,240,877,076,159 1,873,811,750,026 1,443,523,976,605
1. Hàng tồn kho 1,240,877,076,159 1,873,811,750,026 1,443,523,976,605
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 547,269,712,077 315,941,345,795 366,091,510,391
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,005,229,349 10,072,902,332 3,715,158,612
2. Thuế GTGT được khấu trừ 542,683,814,702 305,646,255,012 362,376,351,779
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 580,668,026 222,188,451
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,797,406,246,208 1,554,271,582,049 1,499,602,669,344
I. Các khoản phải thu dài hạn 253,976,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 253,976,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 585,367,558,531 767,485,125,209 743,708,162,486
1. Tài sản cố định hữu hình 492,919,469,629 673,342,463,523 648,195,904,621
- Nguyên giá 761,234,552,099 998,693,962,900 1,033,129,306,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -268,315,082,470 -325,351,499,377 -384,933,401,533
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 92,448,088,902 94,142,661,686 95,512,257,865
- Nguyên giá 102,365,530,801 106,346,738,578 111,780,039,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,917,441,899 -12,204,076,892 -16,267,781,635
III. Bất động sản đầu tư 78,054,175,594 50,050,508,279 52,358,883,694
- Nguyên giá 95,184,189,935 63,045,669,421 69,677,550,622
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,130,014,341 -12,995,161,142 -17,318,666,928
IV. Tài sản dở dang dài hạn 18,354,164,656 72,100,000 1,005,828,500
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 18,354,164,656 72,100,000 1,005,828,500
V. Đầu tư tài chính dài hạn 714,783,616,306 377,204,788,931 350,744,031,635
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 194,783,616,306 227,204,788,931 350,744,031,635
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 520,000,000,000 150,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 400,592,755,121 359,459,059,630 351,785,763,029
1. Chi phí trả trước dài hạn 396,065,656,914 355,814,812,054 348,602,442,291
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 4,527,098,207 3,644,247,576 3,183,320,738
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,740,871,191,107 15,877,318,063,428 16,823,061,946,342
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 5,507,243,351,828 8,570,630,214,809 8,860,568,747,448
I. Nợ ngắn hạn 5,495,199,216,604 8,559,717,905,972 8,851,372,781,946
1. Phải trả người bán ngắn hạn 3,228,154,146,494 4,630,806,248,430 5,813,051,490,169
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 795,653,018,908 1,408,085,588,997 671,428,472,219
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 244,479,991,421 354,008,253,214 164,994,438,949
4. Phải trả người lao động
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 822,046,183,940 1,639,354,520,674 1,759,584,094,811
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 95,301,132,287 5,135,013,358
9. Phải trả ngắn hạn khác 147,219,837,037 281,435,190,582 204,297,216,319
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 60,163,598,312 76,554,779,913 75,606,055,937
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 102,181,308,205 169,473,324,162 157,276,000,184
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 12,044,135,224 10,912,308,837 9,195,965,502
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 1,794,179,213 662,352,826 662,352,826
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 10,249,956,011 10,249,956,011 8,533,612,676
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,233,627,839,279 7,306,687,848,619 7,962,493,198,894
I. Vốn chủ sở hữu 6,233,627,839,279 7,306,687,848,619 7,962,493,198,894
1. Vốn góp của chủ sở hữu 770,500,000,000 770,500,000,000 783,550,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 770,500,000,000 770,500,000,000 783,550,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,958,550,175,385 2,958,550,175,385 2,997,645,175,385
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -1,741,460,000 -22,832,460,000 -439,558,938,999
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,070,951,960,122 1,858,988,669,927 3,016,565,960,122
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,435,367,163,772 1,741,481,463,307 1,604,291,002,386
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13,223,245,232 1,652,679,229,340 1,510,407,549,274
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,422,143,918,540 88,802,233,967 93,883,453,112
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,740,871,191,107 15,877,318,063,428 16,823,061,946,342
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.