Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Kim Tây Nguyên (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 75,625,370,815 9,648,847,766 34,770,069,379 21,020,715,721
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 75,625,370,815 9,648,847,766 34,770,069,379 21,020,715,721
   4. Giá vốn hàng bán 70,780,507,240 8,496,660,183 31,481,158,511 17,568,098,017
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,844,863,575 1,152,187,583 3,288,910,868 3,452,617,704
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 54,082 42,208 28,810 10,807
   7. Chi phí tài chính 4,468,098,115 2,566,495,566 2,562,934,977 2,464,980,363
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,468,098,115 2,566,495,566 2,562,934,977 2,464,980,363
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 448,653,070 336,965,448 248,461,785 249,461,785
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -7,493,385,978 -2,220,568,814 466,686,967 416,861,111
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,421,552,450 469,337,591 10,855,949 321,325,252
   12. Thu nhập khác 7,204,214 54,154,830
   13. Chi phí khác 5,083,410 855,773 72,717,168 5,406,969
   14. Lợi nhuận khác 2,120,804 53,299,057 -72,717,168 -5,406,969
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,423,673,254 522,636,648 -61,861,219 315,918,283
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,423,673,254 522,636,648 -61,861,219 315,918,283
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,423,673,254 522,636,648 -61,861,219 315,918,283
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức