Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Create Capital Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 74,289,017,944 64,534,110,459 91,736,224,057 40,812,817,794
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 74,289,017,944 64,534,110,459 91,736,224,057 40,812,817,794
   4. Giá vốn hàng bán 65,745,830,638 61,060,699,541 85,438,138,920 36,277,667,752
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,543,187,306 3,473,410,918 6,298,085,137 4,535,150,042
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 897,422,616 9,944,680,828 1,210,906,553 3,011,216,469
   7. Chi phí tài chính 2,570,957,067 2,433,565,133 1,312,628,075 1,871,399,199
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,518,608,249 2,417,932,233 1,258,563,575 1,871,399,199
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 25,126,354 41,037,965
   9. Chi phí bán hàng 861,193,545 765,589,915 1,821,032,333 663,969,527
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,059,815,021 616,979,597 896,720,146 539,757,730
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,973,770,643 9,601,957,101 3,519,649,101 4,471,240,055
   12. Thu nhập khác 1,208,761,239
   13. Chi phí khác 277,965,221 31,943,893 1,411,338,218
   14. Lợi nhuận khác -277,965,221 -31,943,893 -202,576,979
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,695,805,422 9,570,013,208 3,317,072,122 4,471,240,055
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 842,436,691 958,599,354 403,402,513
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,853,368,731 9,570,013,208 2,358,472,768 4,067,837,542
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 149,026,234 609,207,297 12,637,339
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,704,342,497 8,960,805,911 2,358,472,768 4,055,200,203
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 247 2,586 270
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 247 270
   21. Cổ tức