Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 127,279,214,931 136,688,661,389 139,209,021,542 114,027,279,273
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,030,416,045 55,472,994,977 26,801,822,399 18,798,113,533
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,323,884,440 35,620,529,609 25,574,883,529 41,161,615,647
4. Hàng tồn kho 33,451,611,472 43,057,116,112 81,246,079,477 49,680,246,116
5. Tài sản ngắn hạn khác 473,302,974 538,020,691 3,586,236,137 2,387,303,977
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 18,987,560,157 19,409,689,955 21,069,807,255 19,763,654,142
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 14,968,549,235 15,519,446,978 16,838,121,705 16,749,299,147
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 4,019,010,922 3,890,242,977 4,231,685,550 3,014,354,995
     Tổng cộng tài sản 146,266,775,088 156,098,351,344 160,278,828,797 133,790,933,415
     I - NỢ PHẢI TRẢ 66,581,600,148 73,335,389,569 73,799,053,787 49,177,232,482
1. Nợ ngắn hạn 65,957,871,607 72,711,661,028 73,175,325,246 48,653,503,941
2. Nợ dài hạn 623,728,541 623,728,541 623,728,541 523,728,541
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 79,685,174,940 82,762,961,775 86,479,775,010 84,613,700,933
I. Vốn chủ sở hữu 79,685,174,940 82,762,961,775 86,479,775,010 84,613,700,933
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 146,266,775,088 156,098,351,344 160,278,828,797 133,790,933,415