Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,831,485,858,882 3,152,848,449,531 2,137,212,355,119
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 216,123,676,572 905,746,152,786 595,432,563,244
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 350,000,000,000 213,580,390,900 86,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 442,754,027,039 785,854,325,154 710,811,581,087
4. Hàng tồn kho 796,990,763,987 1,170,029,580,364 690,864,224,773
5. Tài sản ngắn hạn khác 25,617,391,284 77,638,000,327 54,103,986,015
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,980,983,064,180 2,160,560,785,226 1,940,786,364,414
1. Các khoản phải thu dài hạn 6,890,210,000 7,831,241,685
2. Tài sản cố định 855,457,045,510 1,147,833,610,931 918,585,497,298
3. Bất động sản đầu tư 50,434,268,035 35,686,756,317
4. Tài sản dở dang dài hạn 292,655,131,810 341,151,155,767
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,064,134,224,746 530,307,352,144 527,059,919,067
6. Tài sản dài hạn khác 61,391,793,924 132,440,212,306 110,471,794,280
     Tổng cộng tài sản 3,812,468,923,062 5,313,409,234,757 4,077,998,719,533
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,479,373,087,548 2,379,615,336,943 1,318,248,902,501
1. Nợ ngắn hạn 1,286,964,601,259 1,709,245,222,857 997,062,455,870
2. Nợ dài hạn 192,408,486,289 670,370,114,086 321,186,446,631
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,333,095,835,514 2,933,793,897,814 2,759,749,817,032
I. Vốn chủ sở hữu 2,294,169,606,450 2,914,309,817,970 2,701,451,989,404
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác 38,926,229,064 19,484,079,844 58,297,827,628
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 3,812,468,923,062 5,313,409,234,757 4,077,998,719,533