Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cấp nước Cà Mau (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 82,294,042,894 78,450,854,542 85,883,415,222 84,954,965,401
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,693,253,372 27,668,586,169 27,963,211,203 27,906,419,888
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,137,196,422 37,878,302,017 45,090,093,197 44,232,666,030
4. Hàng tồn kho 11,277,372,544 11,578,526,800 11,416,461,266 11,101,703,112
5. Tài sản ngắn hạn khác 186,220,556 1,325,439,556 1,413,649,556 1,714,176,371
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 263,907,377,483 257,362,922,292 255,278,240,849 259,046,505,030
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 222,259,990,036 217,478,454,846 221,771,384,333 223,539,274,959
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 11,826,214,920 11,343,819,095 4,627,696,884 4,627,696,884
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 29,821,172,527 28,540,648,351 28,879,159,632 30,879,533,187
     Tổng cộng tài sản 346,201,420,377 335,813,776,834 341,161,656,071 344,001,470,431
     I - NỢ PHẢI TRẢ 177,322,646,404 164,406,835,374 165,266,298,998 166,592,453,466
1. Nợ ngắn hạn 146,756,408,892 137,979,475,088 142,192,792,125 141,191,650,319
2. Nợ dài hạn 30,566,237,512 26,427,360,286 23,073,506,873 25,400,803,147
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 168,878,773,973 171,406,941,460 175,895,357,073 177,409,016,965
I. Vốn chủ sở hữu 168,878,773,973 171,406,941,460 175,895,357,073 177,409,016,965
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 346,201,420,377 335,813,776,834 341,161,656,071 344,001,470,431