Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thương nghiệp Cà Mau (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 414,109,824,173 313,668,275,642 359,892,138,221 345,991,545,773
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,934,887,514 34,204,869,320 31,673,305,162 40,069,166,074
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18,500,000,000 15,000,000,000 5,000,000,000 6,404,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 94,336,742,613 62,761,028,320 85,126,004,305 71,596,330,168
4. Hàng tồn kho 266,665,076,421 201,017,402,695 236,747,206,244 226,495,867,406
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,673,117,625 684,975,307 1,345,622,510 1,426,182,125
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 115,959,691,100 113,869,654,133 112,936,678,308 109,528,620,260
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,482,680,000 2,826,270,000 2,826,270,000 2,411,530,000
2. Tài sản cố định 92,987,116,455 90,937,071,552 89,708,231,641 87,743,458,698
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,094,957,400 1,094,957,400 1,094,957,400 1,094,957,400
5. Đầu tư tài chính dài hạn 5,514,072,500 5,644,044,100 6,029,757,600 6,204,836,200
6. Tài sản dài hạn khác 13,880,864,745 13,367,311,081 13,277,461,667 12,073,837,962
     Tổng cộng tài sản 530,069,515,273 427,537,929,775 472,828,816,529 455,520,166,033
     I - NỢ PHẢI TRẢ 276,108,433,605 184,292,764,820 221,727,819,465 193,754,207,022
1. Nợ ngắn hạn 275,658,433,605 183,842,764,820 221,277,819,465 193,304,207,022
2. Nợ dài hạn 450,000,000 450,000,000 450,000,000 450,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 253,961,081,668 243,245,164,955 251,100,997,064 261,765,959,011
I. Vốn chủ sở hữu 253,961,081,668 243,245,164,955 251,100,997,064 261,765,959,011
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 530,069,515,273 427,537,929,775 472,828,816,529 455,520,166,033