Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 802,607,210,811 630,577,369,467 651,171,135,471 825,157,750,401
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 802,607,210,811 630,577,369,467 651,171,135,471 825,157,750,401
   4. Giá vốn hàng bán 726,529,092,912 568,948,904,415 567,762,069,781 750,173,943,109
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 76,078,117,899 61,628,465,052 83,409,065,690 74,983,807,292
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,205,285,298 7,313,223,767 7,235,651,502 3,099,614,213
   7. Chi phí tài chính 7,411,752,655 5,442,794,421 6,077,263,222 6,358,408,935
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,491,376,852 3,349,061,480 3,496,443,286 1,375,693,821
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 45,564,960,700 42,353,080,143 42,257,569,964 44,721,908,593
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,277,178,210 11,969,844,283 27,223,672,878 14,071,885,354
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,029,511,632 9,175,969,972 15,086,211,128 12,931,218,623
   12. Thu nhập khác 463,497,042 171,622,527 276,760,759 1,822,400
   13. Chi phí khác 1,174,227,377 8,790,619 213,907,957 184,953,396
   14. Lợi nhuận khác -710,730,335 162,831,908 62,852,802 -183,130,996
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,318,781,297 9,338,801,880 15,149,063,930 12,748,087,627
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,863,756,259 1,867,760,376 6,663,633,377 2,549,617,525
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,455,025,038 7,471,041,504 8,485,430,553 10,198,470,102
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,455,025,038 7,471,041,504 8,485,430,553 10,198,470,102
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 678 679 771 927
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức