Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cơ điện Miền Trung (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 226,081,085,098 191,221,585,626 181,324,586,794
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,656,568,306 9,005,612,515 20,445,136,137
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 134,745,726,454 111,747,070,308 110,490,007,240
4. Hàng tồn kho 82,491,550,427 69,160,797,530 49,447,552,417
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,187,239,911 1,308,105,273 941,891,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 21,248,690,400 20,093,347,305 18,907,025,214
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 19,984,567,807 19,016,226,479 18,017,439,525
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 56,386,774 84,759,093 99,369,093
5. Đầu tư tài chính dài hạn 29,837,520 29,837,520 28,008,318
6. Tài sản dài hạn khác 1,177,898,299 962,524,213 762,208,278
     Tổng cộng tài sản 247,329,775,498 211,314,932,931 200,231,612,008
     I - NỢ PHẢI TRẢ 207,077,651,054 170,542,200,203 158,342,660,351
1. Nợ ngắn hạn 207,077,651,054 170,542,200,203 158,215,927,949
2. Nợ dài hạn 126,732,402
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 40,252,124,444 40,772,732,728 41,888,951,657
I. Vốn chủ sở hữu 40,252,124,444 40,772,732,728 41,888,951,657
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 247,329,775,498 211,314,932,931 200,231,612,008