Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần COMA18 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 492,263,898 7,602,514,087 20,753,458,068 15,681,191,147
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 492,263,898 7,602,514,087 20,753,458,068 15,681,191,147
   4. Giá vốn hàng bán 657,155,802 -6,127,732,328 14,998,704,409 9,276,801,930
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -164,891,904 13,730,246,415 5,754,753,659 6,404,389,217
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,185 45,727 52,191 27,401
   7. Chi phí tài chính 182,032,814 179,260,155 174,029,215 153,553,784
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 182,032,814 179,260,155 174,029,215 153,553,784
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,467,339,949 1,350,486,652
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,330,764,527 1,751,644,127
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,814,244,482 12,200,545,335 4,250,012,108 4,499,218,707
   12. Thu nhập khác 2,727,657,424 2,472,068,896 3,806,074,477 3,657,354,231
   13. Chi phí khác 1,161,189,223 1,241,593,779 1,197,318,253 5,789,888,557
   14. Lợi nhuận khác 1,566,468,201 1,230,475,117 2,608,756,224 -2,132,534,326
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -247,776,281 13,431,020,452 6,858,768,332 2,366,684,381
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,244,363,636
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -247,776,281 13,431,020,452 6,858,768,332 1,122,320,745
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -1,175,917 -35,876 -1,242,674
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -246,600,364 13,431,020,452 6,858,804,208 1,123,563,419
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức