Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần COMA18 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 500,395,209,326 189,346,410,801 511,914,397,737 311,449,260,908
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,621,753,924 512,606,881 2,716,253,049 1,411,657,602
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 384,869,095,877 75,931,387,213 396,293,785,253 198,377,607,417
4. Hàng tồn kho 111,638,864,220 111,638,864,220 111,638,864,130 111,638,864,220
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,265,495,305 1,263,552,487 1,265,495,305 21,131,669
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 188,778,561,772 390,791,572,795 199,276,315,729 417,011,795,141
1. Các khoản phải thu dài hạn 218,500,000,000
2. Tài sản cố định 84,777,003,263 94,497,702,632 93,559,321,714 91,138,080,597
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 22,973,986,581 23,415,222,805 24,925,821,514 26,233,275,834
5. Đầu tư tài chính dài hạn 78,500,000,000 270,500,000,000 78,500,000,000 78,500,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 2,527,571,928 2,378,647,358 2,291,172,501 2,640,438,710
     Tổng cộng tài sản 689,173,771,098 580,137,983,596 711,190,713,466 728,461,056,049
     I - NỢ PHẢI TRẢ 534,199,938,641 539,871,126,393 536,426,725,653 556,206,516,539
1. Nợ ngắn hạn 441,332,949,448 447,242,100,199 444,035,662,458 464,053,416,343
2. Nợ dài hạn 92,866,989,193 92,629,026,194 92,391,063,195 92,153,100,196
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 154,973,832,457 40,266,857,203 174,763,987,813 172,254,539,510
I. Vốn chủ sở hữu 154,973,832,457 40,266,857,203 174,763,987,813 172,254,539,510
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 689,173,771,098 580,137,983,596 711,190,713,466 728,461,056,049