Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,191,540,000 4,371,540,000 4,356,540,000 4,539,540,000
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,191,540,000 4,371,540,000 4,356,540,000 4,539,540,000
   4. Giá vốn hàng bán 1,219,317,153 1,355,045,569 1,743,025,183 1,563,709,914
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,972,222,847 3,016,494,431 2,613,514,817 2,975,830,086
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 202,633,948 75,489,897 140,387,703 22,573,524
   7. Chi phí tài chính 96,490,531 6,190 13,069 44,711
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 96,490,531
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,293,465,165
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,654,715,744 1,695,671,066 1,711,675,555
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,784,901,099 1,437,262,394 1,058,218,385 1,286,683,344
   12. Thu nhập khác 236,432,837
   13. Chi phí khác 921,216,517 54,135,102 90,280,105 1,828,366
   14. Lợi nhuận khác -921,216,517 182,297,735 -90,280,105 -1,828,366
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 863,684,582 1,619,560,129 967,938,280 1,284,854,978
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 257,853,288 265,606,669
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 863,684,582 1,619,560,129 710,084,992 1,019,248,309
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 863,684,582 1,619,560,129 710,084,992 1,019,248,309
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 930 1,744 765 1,098
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức