Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng số 5 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 554,179,277,178 251,104,572,491 240,127,070,194 137,242,623,981
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 554,179,277,178 251,104,572,491 240,127,070,194 137,242,623,981
   4. Giá vốn hàng bán 525,535,362,913 225,840,396,693 219,820,535,467 124,788,323,143
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,643,914,265 25,264,175,798 20,306,534,727 12,454,300,838
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,076,604,633 491,333,507 301,033,203 572,662,600
   7. Chi phí tài chính 4,967,884,397 6,158,475,759 4,952,262,112 3,669,148,452
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,967,884,397 5,842,373,622 4,952,262,112 3,669,136,753
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 223,164,008 112,339,679 105,886,982 315,036,053
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,597,983,499 17,044,649,227 14,072,200,980 7,927,452,157
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,931,486,994 2,440,044,640 1,477,217,856 1,115,326,776
   12. Thu nhập khác 1,278,247,903 357,897,213 1,046,213,177 607,310,756
   13. Chi phí khác 912,566,827 145,235,293 52,373,455 943,686,455
   14. Lợi nhuận khác 365,681,076 212,661,920 993,839,722 -336,375,699
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,297,168,070 2,652,706,560 2,471,057,578 778,951,077
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,094,930,897 648,709,119 557,419,918 213,844,755
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,202,237,173 2,003,997,441 1,913,637,660 565,106,322
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,202,237,173 2,003,997,441 1,913,637,660 565,106,322
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,694 742 709 209
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức