Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 417,015,070,899 208,731,382,018 284,754,857,600 231,222,795,867
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 417,015,070,899 208,731,382,018 284,754,857,600 231,222,795,867
4. Giá vốn hàng bán 139,568,790,606 95,254,832,450 100,127,497,538 100,535,316,017
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 277,446,280,293 113,476,549,568 184,627,360,062 130,687,479,850
6. Doanh thu hoạt động tài chính 278,950,596 1,305,010,110 1,889,736,820 1,783,758,972
7. Chi phí tài chính 29,045,470,935 25,303,461,592 24,703,928,429 24,123,921,552
- Trong đó: Chi phí lãi vay 29,045,379,019 25,303,461,592 24,703,888,350 24,123,921,552
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,802,133,265 7,818,088,148 9,539,334,989 9,343,187,463
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 235,877,626,689 81,660,009,938 152,273,833,464 99,004,129,807
12. Thu nhập khác 102,350,840 304,000 339,596,000
13. Chi phí khác 124,987,227 21,389,575 36,085,885 83,937,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -22,636,387 -21,389,575 -35,781,885 255,659,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 235,854,990,302 81,638,620,363 152,238,051,579 99,259,788,807
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,239,311,154 3,559,686,561 7,118,631,055 4,966,562,683
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 223,615,679,148 78,078,933,802 145,119,420,524 94,293,226,124
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 223,615,679,148 78,078,933,802 145,119,420,524 94,293,226,124
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,522 531 988 642
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 1,522 531 988 642