Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 239,648,098,632 232,985,812,663 283,066,095,899 285,228,769,067
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,418,225,207 9,436,230,620 22,720,233,736 18,983,989,028
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000,000,000 5,000,000,000 63,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,700,417,570 123,723,054,355 123,580,794,506 88,037,918,245
4. Hàng tồn kho 132,582,560,521 91,535,105,537 122,511,333,257 107,235,239,099
5. Tài sản ngắn hạn khác 7,946,895,334 3,291,422,151 9,253,734,400 7,971,622,695
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 81,859,188,805 80,325,240,324 69,003,925,893 58,658,241,162
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,127,617,345 2,030,826,945 2,030,826,945 1,990,826,945
2. Tài sản cố định 58,764,989,671 12,752,071,182 11,272,294,597 10,496,691,975
3. Bất động sản đầu tư 38,361,714,734 34,725,095,606 32,833,801,346
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 14,966,581,789 27,180,627,463 20,975,708,745 13,336,920,896
     Tổng cộng tài sản 321,507,287,437 313,311,052,987 352,070,021,792 343,887,010,229
     I - NỢ PHẢI TRẢ 317,363,989,174 284,174,827,807 293,872,482,622 245,398,967,750
1. Nợ ngắn hạn 224,507,278,094 201,132,549,406 232,532,133,665 210,111,777,278
2. Nợ dài hạn 92,856,711,080 83,042,278,401 61,340,348,957 35,287,190,472
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 4,143,298,263 29,136,225,180 58,197,539,170 98,488,042,479
I. Vốn chủ sở hữu 4,143,298,263 29,136,225,180 58,197,539,170 98,488,042,479
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 321,507,287,437 313,311,052,987 352,070,021,792 343,887,010,229