Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Chương Dương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 153,788,237,292 208,991,814,298 347,895,467,864 211,237,616,141
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 13,855,980
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 153,788,237,292 208,991,814,298 347,895,467,864 211,223,760,161
   4. Giá vốn hàng bán 146,814,038,447 201,964,924,071 315,896,652,649 197,477,274,066
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,974,198,845 7,026,890,227 31,998,815,215 13,746,486,095
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,664,103,947 4,608,121,965 5,327,904,331 6,878,748,512
   7. Chi phí tài chính 2,131,458,952 4,484,626,965 5,614,997,286 6,608,780,047
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,183,045,686 3,999,769,347 4,382,826,115 6,479,739,915
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 817,312,961 432,659,867 677,203,930 883,609,014
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,564,835,873 5,001,926,432 9,132,619,533 10,535,205,159
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,124,695,006 1,715,798,928 21,901,898,797 2,597,640,387
   12. Thu nhập khác 909,722,185 1,209,352,576 4,502,778,354 1,228,260,178
   13. Chi phí khác 387,167,034 11,335,714 1,031,933,796 571,209,645
   14. Lợi nhuận khác 522,555,151 1,198,016,862 3,470,844,558 657,050,533
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,647,250,157 2,913,815,790 25,372,743,355 3,254,690,920
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,170,326,010 456,581,947 3,980,315,056 922,838,418
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 100,118,637 2,024,101 2,024,101
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,376,805,510 2,455,209,742 21,390,404,198 2,331,852,502
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,356,397,244 359,237,770
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,376,805,510 2,455,209,742 19,034,006,954 1,972,614,732
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 51 112 143 90
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 51 112 143 90
   21. Cổ tức