Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Khoáng sản & Xi măng Cần Thơ (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 348,514,884,885 695,811,911,878 979,672,302,553 1,119,579,401,057
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,187,509,814 2,189,790,497 19,897,081,310 22,012,206,823
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 347,327,375,071 693,622,121,381 959,775,221,243 1,097,567,194,234
   4. Giá vốn hàng bán 303,908,583,873 600,230,782,630 854,201,687,257 960,387,221,638
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 43,418,791,198 93,391,338,751 105,573,533,986 137,179,972,596
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 45,430,371 400,498,370 31,506,073 26,210,207
   7. Chi phí tài chính 8,054,297,141 12,000,596,315 16,581,549,436 18,372,013,256
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 8,053,947,846 11,014,106,896 16,581,549,436 18,371,981,785
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 5,951,145,186 17,186,643,739 24,507,913,267 33,286,605,332
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,266,175,593 14,105,203,292 16,161,350,859 13,309,420,344
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,192,603,649 50,499,393,775 48,354,226,497 72,238,143,871
   12. Thu nhập khác 492,504,251 259,888,517 297,446,531 1,004,774,659
   13. Chi phí khác 1,369,611,476 1,956,681,325 1,952,443,015 1,771,796,444
   14. Lợi nhuận khác -877,107,225 -1,696,792,808 -1,654,996,484 -767,021,785
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,315,496,424 48,802,600,967 46,699,230,013 71,471,122,086
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,419,864,770 4,643,810,542 4,691,865,243 7,130,373,963
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -996,992,820 -1,399,062,201 -1,004,058,375 484,890,679
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,892,624,474 45,557,852,626 43,011,423,145 63,855,857,444
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 383,206,380 1,352,719,192 1,063,875,644 658,532,320
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,509,418,094 44,205,133,434 41,947,547,501 63,197,325,124
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,695 7,763 6,489 10,122
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 2,695 7,763 6,489 10,122
   21. Cổ tức