Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 188,304,480,254 195,651,258,556 263,158,742,031 275,719,257,706
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,936,352,976 34,353,380,966 37,252,619,353 28,382,429,898
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,650,000 1,650,000 1,650,000 10,001,650,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 91,903,357,602 110,967,390,760 125,152,779,552 168,997,387,151
4. Hàng tồn kho 59,694,243,451 45,592,583,945 89,671,478,581 58,574,204,401
5. Tài sản ngắn hạn khác 10,768,876,225 4,736,252,885 11,080,214,545 9,763,586,256
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 310,002,449,644 342,129,446,148 310,638,386,464 360,419,781,932
1. Các khoản phải thu dài hạn 24,341,331,891 188,539,091 1,050,000,000 6,050,000,000
2. Tài sản cố định 253,066,623,847 296,962,392,347 278,166,328,726 285,098,462,960
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 19,252,271,836 7,353,648,898 13,586,408,707 14,616,282,647
5. Đầu tư tài chính dài hạn 18,000,000,000 40,770,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 13,342,222,070 19,624,865,812 17,835,649,031 13,885,036,325
     Tổng cộng tài sản 498,306,929,898 537,780,704,704 573,797,128,495 636,139,039,638
     I - NỢ PHẢI TRẢ 264,268,331,545 246,736,993,577 213,678,932,988 247,420,262,957
1. Nợ ngắn hạn 156,331,165,672 144,721,362,462 152,750,932,988 100,692,262,957
2. Nợ dài hạn 107,937,165,873 102,015,631,115 60,928,000,000 146,728,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 234,038,598,353 291,043,711,127 360,118,195,507 388,718,776,681
I. Vốn chủ sở hữu 234,038,598,353 291,043,711,127 360,118,195,507 388,718,776,681
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 498,306,929,898 537,780,704,704 573,797,128,495 636,139,039,638