Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 170,507,494,672 40,327,069,670 88,320,409,634 112,766,648,555
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 170,507,494,672 40,327,069,670 88,320,409,634 12,074,993
   4. Giá vốn hàng bán 145,013,711,012 30,901,427,856 77,589,288,273 101,671,936,242
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 25,493,783,660 9,425,641,814 10,731,121,361 11,094,712,313
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,218,569,519 5,834,684,250 7,210,420,584 9,714,960,870
   7. Chi phí tài chính 14,517,255 50,284,830 52,956,960
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 6,532,392,285 3,690,032,770 4,901,930,474 3,100,691,880
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,544,967,946 1,868,297,432 5,645,542,282 2,961,228,741
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,634,992,948 9,687,478,607 7,343,784,359 14,694,795,602
   12. Thu nhập khác 49,766,834 12,537,076 13,578,908 12,074,993
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 49,766,834 12,537,076 13,578,908 12,074,993
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,684,759,782 9,700,015,683 7,357,363,267 14,706,870,595
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,715,708,890 1,944,351,994 1,518,608,095 2,971,244,901
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,969,050,892 7,755,663,689 5,838,755,172 11,735,625,694
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 18,969,050,892 7,755,663,689 5,838,755,172 11,735,625,694
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 887 372 280 544
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 887
   21. Cổ tức