Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 287,953,042,026 303,119,096,104 464,260,074,497
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 93,035,787,479 22,558,275,714 20,675,995,549
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 166,780,000,000 243,610,000,000 413,489,038,600
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,512,488,495 27,187,753,346 14,962,835,724
4. Hàng tồn kho 4,624,766,052 9,763,067,044 14,846,619,484
5. Tài sản ngắn hạn khác 285,585,140
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 400,300,542,188 387,931,087,910 224,902,681,657
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,734,147,088 1,431,995,564 2,216,790,000
2. Tài sản cố định 23,900,502,929 21,873,841,731 19,885,636,592
3. Bất động sản đầu tư 161,977,494,422 152,450,973,097 133,779,917,004
4. Tài sản dở dang dài hạn 33,207,705,388 33,732,631,800 30,841,782,332
5. Đầu tư tài chính dài hạn 172,908,052,413 171,676,656,027 32,450,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 6,572,639,948 6,764,989,691 5,728,555,729
     Tổng cộng tài sản 688,253,584,214 691,050,184,014 689,162,756,154
     I - NỢ PHẢI TRẢ 417,662,789,728 418,291,269,771 409,071,905,910
1. Nợ ngắn hạn 24,408,714,503 25,176,509,552 29,032,876,094
2. Nợ dài hạn 393,254,075,225 393,114,760,219 380,039,029,816
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 270,590,794,486 272,758,914,243 280,090,850,244
I. Vốn chủ sở hữu 270,590,794,486 272,758,914,243 280,090,850,244
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 688,253,584,214 691,050,184,014 689,162,756,154