Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Mía đường Cao Bằng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 228,045,862,885 216,301,020,159
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 61,667,619 149,055,522
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 227,984,195,266 216,151,964,637
   4. Giá vốn hàng bán 203,844,190,752 237,060,090,221
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 24,140,004,514 -20,908,125,584
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 92,501,823 42,097,489
   7. Chi phí tài chính 3,538,618,077 3,109,536,857
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,390,645,815 3,051,985,287
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,098,562,853 1,377,075,146
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,979,786,836 7,360,438,349
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,615,538,571 -32,713,078,447
   12. Thu nhập khác 3,703,949,598 7,754,609,331
   13. Chi phí khác 8,744,634,496 8,329,414,833
   14. Lợi nhuận khác -5,040,684,898 -574,805,502
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,574,853,673 -33,287,883,949
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,574,853,673 -33,287,883,949
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,574,853,673 -33,287,883,949
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,287 -9,436
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 3,287 -9,436
   21. Cổ tức